Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

kàng

kháng; chống; cưỡng lại; kháng-

Hán–Việt: kháng7 nét
Chữ HánBộ · #64

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

Thành phần

kàng

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

kháng

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm kháng giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

抵抗力 · sức đề kháng; miễn dịch抗日 · kháng Nhật (đặc biệt là trong Thế chiến II); chống Nhật (đặc biệt là các hoạt động thời chiến)抗水 · chống nước; kháng nước抗性 · sự kháng cự; khả năng kháng cự

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hội ý

Dạng phân tích IDS

⿰扌亢

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 抗 gồm 扌 và 亢. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 抗 thành 扌 + 亢, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “kháng”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Thủ · shǒutay · 4 nét · Con người & cơ thể
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

抗癌kàng áichống ung thư抗議kàng yìphản đối; cuộc phản đối抵抗力dǐ kàng lìsức đề kháng; miễn dịch
抗日kàng Rìkháng Nhật (đặc biệt là trong Thế chiến II); chống Nhật (đặc biệt là các hoạt động thời chiến)
抗水kàng shuǐchống nước; kháng nước
抗母kàng mǔ(từ mượn) com (như trong "dot-com")
抗旱kàng hànchống hạn; chịu được hạn hán
抗災kàng zāiphòng chống thiên tai
抗命kàng mìngchống lệnh; không tuân lệnh
抗性kàng xìngsự kháng cự; khả năng kháng cự

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

抗癌 · chống ung thư抗議 · phản đối; cuộc phản đối抵抗力 · sức đề kháng; miễn dịch抗日 · kháng Nhật (đặc biệt là trong Thế chiến II); chống Nhật (đặc biệt là các hoạt động thời chiến)

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác