Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

đỡ bằng tay; giúp ai đó đứng lên; tự đỡ bằng cách bám vào thứ gì đó; giúp đỡ

Hán–Việt: phù7 nét
Chữ HánBộ · #64

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

扶持扶手扶正扶乩

Thành phần

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

phù

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm phù giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

扶南 · Phù Nam, quốc gia cổ ở Đông Nam Á (thế kỷ 1 - 6)扶風 · Huyện Phù Phong ở Bảo Kê 寶雞|宝鸡[Bao3 ji1], Thiểm Tây扶桑 · Phù Tang, hòn đảo huyền thoại trong văn học cổ, thường được hiểu là Nhật Bản

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿰扌夫

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 扶 gồm 扌 và 夫. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 扶 thành 扌 + 夫, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “đỡ bằng tay”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Thủ · shǒutay · 4 nét · Con người & cơ thể
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

扶持fú chígiúp đỡ; hỗ trợ
扶手fú shǒutay vịn; chỗ để tay
扶正fú zhèngđặt cho ngay thẳng; thăng chức từ bán thời gian lên chính thức (hoặc từ phó lên chính)
扶乩fú jīviết cơ; hay làm nghi thức viết cơ
扶危fú wēigiúp đỡ người gặp nạn
扶助fú zhùhỗ trợ
扶南Fú nánPhù Nam, quốc gia cổ ở Đông Nam Á (thế kỷ 1 - 6)
扶風Fú fēngHuyện Phù Phong ở Bảo Kê 寶雞|宝鸡[Bao3 ji1], Thiểm Tây
扶桑Fú sāngPhù Tang, hòn đảo huyền thoại trong văn học cổ, thường được hiểu là Nhật Bản
扶掖fú yènâng đỡ; giúp đỡ

Từ đã xuất hiện trong khóa học

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

扶持 · giúp đỡ; hỗ trợ扶手 · tay vịn; chỗ để tay扶正 · đặt cho ngay thẳng; thăng chức từ bán thời gian lên chính thức (hoặc từ phó lên chính)扶乩 · viết cơ; hay làm nghi thức viết cơ

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác