幼
Bản đồ liên kết
Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức
Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.
Cầu nối tiếng Việt
Âm Hán–Việt
Cách đọc
ấu
Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.
Gợi ý kết nối nghĩa
Âm Hán–Việt là “ấu”, thường gặp trong các từ ấu nhi, ấu trùng, ấu thơ và ấu trĩ.
Nguồn gốc chữ
Tự nguyên & cách ghi nhớ
Loại cấu tạo
Hội ý
Dạng phân tích IDS
⿰幺力
Diễn giải học tập
Cấu tạo ⿰幺力 được giải thích theo lối hội ý: 幺 gợi cái nhỏ, non; 力 là sức lực. Sự kết hợp này gợi người còn nhỏ tuổi, sức lực chưa phát triển đầy đủ, từ đó có nghĩa “trẻ, non”.
Mẹo nhớ
Nhìn 幺 là dáng nhỏ, mảnh; ghép với 力 là sức lực. “Còn ít sức” giúp nhớ nghĩa non trẻ, trẻ nhỏ.
Mức đối chiếu: vừa · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.
Viết đúng từ đầu
Bút thuận và luyện viết
Bút thuận tương tác
Xem nét rồi viết thử ngay
Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.
© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn
Nhấn Phát để xem thứ tự nét.
Thành phần chữ
Bộ chính và các chữ thành phần
Mở rộng vốn từ
Từ ghép thường dùng
Từ đã xuất hiện trong khóa học
Dùng trong ngữ cảnh
Ví dụ câu
幼兒需要充足的睡眠。
GoTaiwan biên soạnyòu ér xū yào chōng zú de shuì mián.
Trẻ nhỏ cần ngủ đủ giấc.
這本書適合年幼的孩子。
GoTaiwan biên soạnzhè běn shū shì hé nián yòu de hái zi.
Cuốn sách này phù hợp với trẻ nhỏ.
保護幼苗需要耐心。
GoTaiwan biên soạnbǎo hù yòu miáo xū yào nài xīn.
Bảo vệ cây non cần sự kiên nhẫn.
Mở rộng liên hệ