Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

dōng

mùa đông

Hán–Việt: đông5 nét
Chữ HánBộ · #15

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

冬天冬月冬令冬瓜

Thành phần

dōng

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

đông

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm đông giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

冬天 · mùa đông; LT:個|个[ge4]冬令 · mùa đông; khí hậu mùa đông冬衣 · quần áo mùa đông冬季 · mùa đông冬夏 · mùa đông và mùa hè冬宮 · Cung điện Mùa Đông (St Petersburg); Bảo tàng Hermitage

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hội ý

Dạng phân tích IDS

⿱夂⺀

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 冬 gồm 夂 và ⺀. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 冬 thành 夂 + ⺀, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “mùa đông”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Băng · bīngbăng, lạnh · 2 nét · Thiên nhiên
zhǐthành phần "đi chậm" trong chữ Hán; xem thêm 冬字頭|冬字头[dong1 zi4 tou2]
Chưa có mục từ đơn được đối chiếu trong dữ liệu hiện tại.
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

冬天dōng tiānmùa đông; LT:個|个[ge4]
冬月Dōng yuètháng mười một âm lịch
冬令dōng lìngmùa đông; khí hậu mùa đông
冬瓜dōng guābí đao (Cucurbitaceae, Benincasa hispida); bí trắng
冬衣dōng yīquần áo mùa đông
冬季dōng jìmùa đông
冬青dōng qīngcây nhựa ruồi
冬夏dōng xiàmùa đông và mùa hè
冬宮Dōng gōngCung điện Mùa Đông (St Petersburg); Bảo tàng Hermitage
冬烘dōng hōngnông cạn; không có học

Từ đã xuất hiện trong khóa học

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

冬天 · mùa đông; LT:個|个[ge4]冬月 · tháng mười một âm lịch冬令 · mùa đông; khí hậu mùa đông冬瓜 · bí đao (Cucurbitaceae, Benincasa hispida); bí trắng

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác