Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

juàn

mệt mỏi

Hán–Việt: quyện10 nét
Chữ HánBộ · #9

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

疲倦倦怠倦容不倦

Thành phần

juàn

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

quyện

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm quyện giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hội ý

Dạng phân tích IDS

⿰亻卷

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 倦 gồm 亻 và 卷. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 倦 thành 亻 + 卷, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “mệt mỏi”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Nhân · rénngười · 2 nét · Con người & cơ thể
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

疲倦pí juànmệt mỏi; mệt
倦怠juàn dàimệt mỏi; kiệt sức
倦容juàn róngvẻ mệt mỏi (trên khuôn mặt)
不倦bù juànkhông mệt mỏi; không biết mệt
困倦kùn juànmệt mỏi; kiệt sức
勞倦láo juànkiệt sức; mệt mỏi
厭倦yàn juànchán ngán; mệt mỏi; buồn chán
憊倦bèi juànmệt mỏi và buồn ngủ; ngà ngà say
不知疲倦bù zhī pí juànkhông mệt mỏi; không nhận ra sự mệt nhọc
孜孜不倦zī zī bù juànnghĩa đen: cần cù không mệt mỏi (thành ngữ); nỗ lực liên tục; cần mẫn (trong học tập)

Từ đã xuất hiện trong khóa học

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

疲倦 · mệt mỏi; mệt倦怠 · mệt mỏi; kiệt sức倦容 · vẻ mệt mỏi (trên khuôn mặt)不倦 · không mệt mỏi; không biết mệt

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác