Giản thể · HSKTừ điển mở

Zhèng · zhèng

nước Trịnh thời Chiến Quốc; họ [Zheng4]; viết tắt của Trịnh Châu 鄭州|郑州[Zheng4zhou1], thủ phủ của Hà Nam; dạng kết hợp dùng trong 鄭重|郑重[zheng4 zhong4] và 雅鄭|雅郑[ya3 zheng4]

8 nétDạng đối chiếu:

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

郑和郑码郑声

Thành phần

Zhèng

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Chưa có âm Hán–Việt đủ tin cậy trong nguồn đối chiếu.

Hệ thống không tự suy âm từ pinyin để tránh tạo âm Hán–Việt sai.

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hội ý

Dạng phân tích IDS

⿰关阝

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 郑 gồm 关 và 阝. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 郑 thành 关 + 阝, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “nước Trịnh thời Chiến Quốc”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Ấp · thành ấp · 7 nét · Đồ vật & công cụ
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

郑和Zhèng HéTrịnh Hòa (1371-1433), đô đốc và nhà thám hiểm nổi tiếng đầu thời Minh
郑码Zhèng mǎmã Trịnh; mã hóa ký tự Hán ban đầu dựa trên hình dạng thành phần, tạo bởi Trịnh Dịch Lý 鄭易里|郑易里[Zheng4 Yi4 li3], nền tảng cho hầu hết các phương pháp nhập liệu tiếng Trung dựa trên nét
郑声Zhèng shēngnhạc dân gian nước Trịnh 鄭|郑[Zheng4]; nhạc dâm ô, suy đồi

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

郑和 · Trịnh Hòa (1371-1433), đô đốc và nhà thám hiểm nổi tiếng đầu thời Minh郑码 · mã Trịnh; mã hóa ký tự Hán ban đầu dựa trên hình dạng thành phần, tạo bởi Trịnh Dịch Lý 鄭易里|郑易里[Zheng4 Yi4 li3], nền tảng cho hầu hết các phương pháp nhập liệu tiếng Trung dựa trên nét郑声 · nhạc dân gian nước Trịnh 鄭|郑[Zheng4]; nhạc dâm ô, suy đồi

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác