Giản thể · HSKHSK5

chāo

vượt; vượt quá; vượt mặt; vượt trội; siêu việt; vượt qua

Hán–Việt: siêu12 nét
Động từBộ · #156

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

超市超拔超标超产

Thành phần

chāo

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

siêu

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm siêu giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

超市 · siêu thị (viết tắt của 超級市場|超级市场[chao1 ji2 shi4 chang3]); LT:家[jia1]超常 · đặc biệt; cao hơn mức trung bình nhiều; siêu nhiên; huyền bí超导 · chất siêu dẫn; tính siêu dẫn (vật lý)超度 · vượt qua; siêu thoát

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿺走召

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 超 gồm 走 và 召. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 超 thành 走 + 召, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “vượt”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Tẩu · zǒuchạy; đi · 7 nét · Hành động & khái niệm
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

超市chāo shìsiêu thị (viết tắt của 超級市場|超级市场[chao1 ji2 shi4 chang3]); LT:家[jia1]
超拔chāo báxuất sắc; thăng tiến nhanh
超标chāo biāovượt quá giới hạn; vượt mức chấp nhận
超产chāo chǎnvượt mục tiêu sản xuất
超常chāo chángđặc biệt; cao hơn mức trung bình nhiều; siêu nhiên; huyền bí
超车chāo chēvượt xe khác超出chāo chūvượt quá; vượt ra ngoài
超导chāo dǎochất siêu dẫn; tính siêu dẫn (vật lý)
超等chāo děnghạng vượt trội
超度chāo dùvượt qua; siêu thoát

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

超市 · siêu thị (viết tắt của 超級市場|超级市场[chao1 ji2 shi4 chang3]); LT:家[jia1]超拔 · xuất sắc; thăng tiến nhanh超标 · vượt quá giới hạn; vượt mức chấp nhận超产 · vượt mục tiêu sản xuất

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác