Giản thể · HSKHSK1

nán

nam; con trai; nam; Nam tước, cấp thấp nhất trong năm cấp bậc quý tộc 五等爵位[wu3 deng3 jue2 wei4]

Hán–Việt: nam7 nét
Danh từ / Tính từadjectiveBộ · #102

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

男孩儿男朋友男厕男虫

Thành phần

nán

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

nam

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm nam giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

男厕 · nhà vệ sinh nam; toilet nam男单 · đơn nam (trong quần vợt, cầu lông, v.v.)男旦 · diễn viên nam đóng vai nữ (hí kịch Trung Quốc)男丁 · nam giới trưởng thành

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hội ý

Dạng phân tích IDS

⿱田力

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 男 gồm 田 và 力. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 男 thành 田 + 力, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “nam; con trai”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Điền · tiánruộng · 5 nét · Thiên nhiên
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

男孩儿nán hái r5biến thể er hoá của 男孩[nan2 hai2]男朋友nán péng you5bạn trai
男厕nán cènhà vệ sinh nam; toilet nam
男虫nán chóngkẻ lừa đảo; người đàn ông lừa gạt
男单nán dānđơn nam (trong quần vợt, cầu lông, v.v.)
男旦nán dàndiễn viên nam đóng vai nữ (hí kịch Trung Quốc)
男的nán de5đàn ông
男丁nán dīngnam giới trưởng thành
男儿nán érmột người đàn ông (thực thụ); con trai
男方nán fāng(trong hôn nhân) phía chú rể; phía nhà trai

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ câu

这个很男。

Giáo trình

Zhè gè hěn nán。

Cái này rất nam.

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác