Giản thể · HSKHSK2

shú

chín; quen; thành thạo; chín; trưởng thành; nấu chín; xong; quen thuộc; quen biết; có kinh nghiệm; thành thạo; (về giấc ngủ, v.v.) sâu; sâu sắc

Hán–Việt: thục15 nét

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

熟谙熟菜熟炒熟道

Thành phần

shú

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

thục

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm thục giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

熟菜 · thức ăn đã nấu (sẵn sàng để ăn)

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿱孰灬

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 熟 gồm 孰 và 灬. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 熟 thành 孰 + 灬, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “chín; quen; thành thạo”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Hỏa · huǒlửa · 4 nét · Thiên nhiên
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

熟谙shú ānbiết lưu loát; thông thạo
熟菜shú càithức ăn đã nấu (sẵn sàng để ăn)
熟炒shú chǎoxào nguyên liệu đã được nấu chín hoặc nấu một phần
熟道shú dàocon đường quen thuộc; lối đi nhiều người qua
熟地shú dìđất canh tác; trong y học Trung Quốc, chế phẩm từ rễ cây địa hoàng (Rehmannia glutinosa)
熟读shú dúđọc đi đọc lại cho đến khi quen thuộc

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ câu

今天我们在生活情境里学习“熟”这个词。

Giáo trình

jīn tiān wǒ men zài shēng huó qíng jìng lǐ xué xí“shú” zhè ge cí。

Hôm nay chúng ta học từ “熟” (chín; quen; thành thạo) trong tình huống đời sống.

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác