Giản thể · HSKHSK1

nǚ · rǔ

nữ; con gái; nữ; phụ nữ; con gái; biến thể cổ của 汝[ru3]

Hán–Việt: nữa3 nét
Danh từ / Tính từadjectiveBộ · #38

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Thành phần

Đang bổ sung

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

nữa

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm nữa giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Tượng hình

Diễn giải học tập

Nguồn hiện tại chưa có đủ dữ liệu cấu tạo để diễn giải tự nguyên mà không suy đoán.

Mẹo nhớ

Gắn hình dáng chữ 女 với nghĩa “nữ; con gái” và ôn lại bằng từ ghép.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Nữ · nữ giới · 3 nét · Con người & cơ thể

Dữ liệu hiện tại chưa có phép phân rã thành phần đủ tin cậy cho chữ này.

Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

女儿nǚ ércon gái女士nǚ shìquý bà; phu nhân女孩儿nǚ hái r5biến thể er hoá của 女孩[nu:3 hai2]女朋友nǚ péng you5bạn gái
女伴nǚ bànbạn đồng hành nữ
女厕nǚ cènhà vệ sinh nữ; toilet nữ
女单nǚ dānđơn nữ (trong quần vợt, cầu lông, v.v.)
女的nǚ de5phụ nữ
女犯nǚ fànngười phạm tội nữ trong thời phong kiến Trung Quốc (cũ)
女方nǚ fāngnhà gái (trong một đám cưới); phía cô dâu

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ câu

这个很女。

Giáo trình

Zhè gè hěn nǚ。

Cái này rất nữ.

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác