Giản thể · HSKHSK1HSK6

zhōng · zhòng · Zhōng

giữa; trong; trúng (đích); bị trúng; chịu; trúng (giải, xổ số); (hình thức kết hợp) Trung Quốc; tiếng Trung; họ [Zhong1]; bên trong; ở giữa; trong; giữa; trung tâm; trong khi (làm gì đó); trong suốt

Hán–Việt: trung4 nét
nounĐộng từBộ · #2

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Thành phần

zhōng

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

trung

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm trung giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

中国 · Trung Quốc中文 · ngôn ngữ Trung Quốc中学 · trường trung học; LT:個|个[ge4]高中 · trường trung học phổ thông; viết tắt của 高級中學|高级中学[gao1 ji2 zhong1 xue2]中学生 · học sinh trung học; học sinh cấp ba中澳 · Trung Quốc-Úc (quan hệ)

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hội ý

Dạng phân tích IDS

⿻口丨

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 中 gồm 口 và 丨. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 中 thành 口 + 丨, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “giữa; trong”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Cổn · gǔnnét dọc · 1 nét · Hành động & khái niệm
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ câu

学校在中。

Giáo trình

Xuéxiào zài zhōng。

Trường học ở giữa; trong.

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác