Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

yùn

vần (của âm tiết) (ngữ âm học Trung Quốc); vần điệu; sức hấp dẫn; thu hút; (văn học) âm thanh êm tai

Hán–Việt: vận19 nétDạng đối chiếu:

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

韻文韻白韻目

Thành phần

yùn

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

vận

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm vận giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

韻文 · văn vần韻白 · hình thức bạch thoại 白話|白话[bai2 hua4] có vần trong kinh kịch Bắc Kinh韻目 · mục vần; mục con của từ điển vần (chứa tất cả các từ có vần nhất định)

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hội ý

Dạng phân tích IDS

⿰音員

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 韻 gồm 音 và 員. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 韻 thành 音 + 員, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “vần (của âm tiết) (ngữ âm học Trung Quốc)”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Âm · yīnâm thanh · 9 nét · Hành động & khái niệm
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

韻文yùn wénvăn vần
韻白yùn báihình thức bạch thoại 白話|白话[bai2 hua4] có vần trong kinh kịch Bắc Kinh
韻目yùn mùmục vần; mục con của từ điển vần (chứa tất cả các từ có vần nhất định)

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

韻文 · văn vần韻白 · hình thức bạch thoại 白話|白话[bai2 hua4] có vần trong kinh kịch Bắc Kinh韻目 · mục vần; mục con của từ điển vần (chứa tất cả các từ có vần nhất định)

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác