Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

shēng

động vật nuôi; động vật hiến tế

Hán–Việt: sinh9 nét
Chữ HánBộ · #93

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

犧牲牲口牲畜牲禮

Thành phần

shēng

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

sinh

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm sinh giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

犧牲 · hy sinh tính mạng; hy sinh (điều gì quý giá)

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿰牛生

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 牲 gồm 牛 và 生. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 牲 thành 牛 + 生, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “động vật nuôi”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Ngưu · niútrâu; bò · 4 nét · Động vật
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

犧牲xī shēnghy sinh tính mạng; hy sinh (điều gì quý giá)
牲口shēng kou5động vật dùng cho sức lao động (la, bò, v.v.); thú lao động
牲畜shēng chùgia súc; vật nuôi
牲禮shēng lǐ(tôn giáo) hiến tế; hiến tế
牲體shēng tǐcơ thể của động vật (hoặc người) bị giết tế lễ
三牲sān shēngba con vật hiến tế (ban đầu là bò, cừu và heo; sau này là heo, gà và cá)
畜牲chù shēngbiến thể của 畜生[chu4 sheng5]
祭牲jì shēngvật hiến tế
牲畜糞shēng chù fènphân động vật
宰牲節Zǎi shēng jiéxem 古爾邦節|古尔邦节[Gu3 er3 bang1 jie2]

Từ đã xuất hiện trong khóa học

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

犧牲 · hy sinh tính mạng; hy sinh (điều gì quý giá)牲口 · động vật dùng cho sức lao động (la, bò, v.v.); thú lao động牲畜 · gia súc; vật nuôi牲禮 · (tôn giáo) hiến tế; hiến tế

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác