Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

rửa; dọn sạch

Hán–Việt: sạch13 nétDạng đối chiếu:
Chữ HánBộ · #85

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

洗滌滌卡滌去滌汰

Thành phần

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

sạch

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm sạch giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

滌去 · rửa sạch滌汰 · rửa sạch; loại bỏ滌除 · rửa sạch; loại bỏ滌淨 · làm sạch; thanh lọc滌瑕 · tẩy sạch vết bẩn滌塵 · rửa sạch bụi

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿰氵條

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 滌 gồm 氵 và 條. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 滌 thành 氵 + 條, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “rửa”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Thủy · shuǐnước · 4 nét · Thiên nhiên
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

洗滌xǐ díxả; rửa
滌卡dí kǎvải kaki polyester (viết tắt của 滌綸卡其布|涤纶卡其布[di2 lun2 ka3 qi2 bu4])
滌去dí qùrửa sạch
滌汰dí tàirửa sạch; loại bỏ
滌除dí chúrửa sạch; loại bỏ
滌淨dí jìnglàm sạch; thanh lọc
滌棉dí miánvải sợi pha polyester-cotton
滌硯dí yànrửa nghiên mực; chuẩn bị cho việc học (thành ngữ)
滌瑕dí xiátẩy sạch vết bẩn
滌塵dí chénrửa sạch bụi

Từ đã xuất hiện trong khóa học

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

洗滌 · xả; rửa滌卡 · vải kaki polyester (viết tắt của 滌綸卡其布|涤纶卡其布[di2 lun2 ka3 qi2 bu4])滌去 · rửa sạch滌汰 · rửa sạch; loại bỏ

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác