Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

jiǎn

(hình thức kết hợp) tiết kiệm; tằn tiện

Hán–Việt: kiệm15 nétDạng đối chiếu:
Chữ HánBộ · #9

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

節儉儉用儉省儉約

Thành phần

jiǎn

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

kiệm

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm kiệm giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

節儉 · tiết kiệm; có tính kinh tế儉用 · tiết kiệm; sống tiết kiệm儉省 · tiết kiệm; kinh tế; dè sẻn儉約 · tiết kiệm; kinh tế; tằn tiện儉素 · giản dị và tiết kiệm儉學 · sống tiết kiệm để có thể trang trải học hành

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿰亻僉

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 儉 gồm 亻 và 僉. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 儉 thành 亻 + 僉, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “(hình thức kết hợp) tiết kiệm; tằn tiện”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Nhân · rénngười · 2 nét · Con người & cơ thể
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

節儉jié jiǎntiết kiệm; có tính kinh tế
儉用jiǎn yòngtiết kiệm; sống tiết kiệm
儉省jiǎn shěngtiết kiệm; kinh tế; dè sẻn
儉約jiǎn yuētiết kiệm; kinh tế; tằn tiện
儉素jiǎn sùgiản dị và tiết kiệm
儉腹jiǎn fùthiếu hiểu biết; ngu dốt
儉學jiǎn xuésống tiết kiệm để có thể trang trải học hành
儉樸jiǎn pǔgiản dị và tiết kiệm
儉薄jiǎn bóít ỏi; nghèo nàn
克儉kè jiǎntiết kiệm; tằn tiện

Từ đã xuất hiện trong khóa học

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

節儉 · tiết kiệm; có tính kinh tế儉用 · tiết kiệm; sống tiết kiệm儉省 · tiết kiệm; kinh tế; dè sẻn儉約 · tiết kiệm; kinh tế; tằn tiện

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác