Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

ào

tự hào; kiêu ngạo; coi thường; không khuất phục; thách thức

Hán–Việt: ngạo12 nét
Chữ HánBộ · #9

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

傲慢傲人傲立傲岸

Thành phần

ào

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

ngạo

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm ngạo giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

傲慢 · ngạo mạn; kiêu căng傲岸 · tự cao; ngạo mạn傲氣 · vẻ kiêu căng; ngạo mạn

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿰亻敖

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 傲 gồm 亻 và 敖. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 傲 thành 亻 + 敖, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “tự hào”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Nhân · rénngười · 2 nét · Con người & cơ thể
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

傲慢ào mànngạo mạn; kiêu căng
傲人ào rénđáng tự hào; ấn tượng
傲立ào lìđứng một cách kiêu hãnh
傲岸ào àntự cao; ngạo mạn
傲氣ào qìvẻ kiêu căng; ngạo mạn
傲骨ào gǔphẩm chất cao thượng và kiên cường
傲視ào shìhếch mũi coi thường; tỏ ra khinh miệt
傲然ào ránmột cách kiêu hãnh; tự hào
傲睨ào nìnhìn khinh miệt
傲嬌ào jiāo(khẩu ngữ) bề ngoài lạnh lùng và thẳng thắn, nhưng bên trong ấm áp và dịu dàng (từ mượn tiếng Nhật "tsundere")

Từ đã xuất hiện trong khóa học

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

傲慢 · ngạo mạn; kiêu căng傲人 · đáng tự hào; ấn tượng傲立 · đứng một cách kiêu hãnh傲岸 · tự cao; ngạo mạn

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác