Bộ thủ #82
毛
Phồn thể4 nétThiên nhiên
Bộ Maomáo
lông
Có 23 chữ được Unicode Unihan xác định có bộ chính này. Nghĩa và pinyin được đối chiếu với dữ liệu từ điển Trung–Việt; từ thuộc giáo trình được ưu tiên khi sắp theo độ thông dụng.
Chữ chứa bộ
23 chữ phù hợp
毛Máo · máohọ [Mao2]; tóc; lông; vụn lông; lông cừuHán–Việt: mao · 4 nét毪múmột loại vải len làm ở Tây TạngÂm Hán–Việt đang bổ sung · 10 nét毧rónglông tơ; vải nỉÂm Hán–Việt đang bổ sung · 10 nét毫háolông; bút vẽ; (một) chút; một phần nghìn; đơn vị tiền tệ, 0.1 nguyênHán–Việt: hào · 11 nét毬qiúquả bóngHán–Việt: cầu · 11 nét毯tǎnmền; thảmHán–Việt: xồm · 12 nét毴bībiến thể cũ của 屄[bi1]Âm Hán–Việt đang bổ sung · 12 nét毳cuìgiòn; dễ gãy; lông động vật mịnÂm Hán–Việt đang bổ sung · 12 nét毽jiànquả cầuÂm Hán–Việt đang bổ sung · 12 nét毷màobồn chồnÂm Hán–Việt đang bổ sung · 13 nét毹shūtấm thảmÂm Hán–Việt đang bổ sung · 13 nét毾tàmột loại vải thô, làm từ lenÂm Hán–Việt đang bổ sung · 14 nét氂máobò yak (Bos grunniens)Hán–Việt: li · 15 nét毿sānlông dài; xù xìÂm Hán–Việt đang bổ sung · 15 nét氅chǎngáo choàngÂm Hán–Việt đang bổ sung · 16 nét氆pǔdùng trong 氆氌|氆氇[pu3 lu5]Âm Hán–Việt đang bổ sung · 16 nét氄rǒnglông tơ hoặc lông mịnÂm Hán–Việt đang bổ sung · 16 nét氈zhānvải dạHán–Việt: chen · 17 nét氉sàobồn chồn, u sầuÂm Hán–Việt đang bổ sung · 17 nét氊zhānbiến thể của 氈|毡[zhan1]Âm Hán–Việt đang bổ sung · 17 nét㲱lièbiến thể cũ của 鬣[lie4]Âm Hán–Việt đang bổ sung · 19 nét氌lǔdùng trong 氆氌|氆氇[pu3 lu5]Âm Hán–Việt đang bổ sung · 19 nét氍qútấm thảm lenÂm Hán–Việt đang bổ sung · 22 nét