Đang mở trang…
Logo GoTaiwan LearningTOCFL
Trang chủ
Khóa học
Khóa A1 - Sơ cấp 1Khóa A2 - Sơ cấp 2Khóa B1 - Trung cấp 1Khóa B2 - Trung cấp 2Khóa C1 - Cao cấp 1Khóa C2 - Cao cấp 2
Bảng giá
Luyện tập
Luyện theo bài họcLuyện ngheLuyện phát âmHọc phát âm cơ bảnFlashcard từ vựngLuyện Mindmap từ vựngLuyện Thoại PhimBộ thủLượng từĐề thi TOCFL
Tiện ích

Công cụ văn hóa

Đặt tên TrungCâu đối TếtChữ thư pháp

Công cụ viết

Tạo vở tập viếtBút thuận chữ Hán

Công cụ văn bản

Thêm PinyinTra chữ HánChữ hay nhầm
Học HSK 3.0
Đăng nhậpBắt đầu học
Trang chủTra chữ HánBộ 比
比

Bộ thủ #81

比

Phồn thể4 nétCon người & cơ thể

Bộ Tỷbǐ

so sánh

Có 6 chữ được Unicode Unihan xác định có bộ chính này. Nghĩa và pinyin được đối chiếu với dữ liệu từ điển Trung–Việt; từ thuộc giáo trình được ưu tiên khi sắp theo độ thông dụng.

Chữ chứa bộ

6 chữ phù hợp

Tra bộ khác
比bǐ · Bǐ · bīhơn, so với; Bỉ; Người Bỉ; viết tắt của 比利時|比利时[Bi3 li4 shi2]; biến thể uyển ngữ của 屄[bi1]; so sánhHán–Việt: tỉ · 4 nét毖bìcẩn thận; ngăn ngừaÂm Hán–Việt đang bổ sung · 9 nét㲋chuòtên cổ cho một loài động vật giống thỏ nhưng to hơnÂm Hán–Việt đang bổ sung · 9 nét毗pítiếp giáp; giáp vớiÂm Hán–Việt đang bổ sung · 9 nét毘píbiến thể của 毗[pi2]Âm Hán–Việt đang bổ sung · 9 nét毚chánxảo quyệt; khéo léoÂm Hán–Việt đang bổ sung · 17 nét
毋Bộ trước#80 · VôBộ tiếp theo#82 · Mao毛
Logo GoTaiwan LearningTOCFL

Nền tảng học tiếng Trung phồn thể miễn phí dành cho người Việt chuẩn bị học tập, làm việc và sinh sống tại Đài Loan.

Khóa TOCFL

TOCFL A1–A2TOCFL B1–B2TOCFL C1–C2Lộ trình TOCFL

Luyện kỹ năng

Luyện tập theo bàiĐặt tên TrungCâu đối TếtChữ thư phápTạo vở tập viếtBút thuận chữ HánThêm PinyinTra chữ Hán Phồn thểChữ hay nhầmLuyện ngheLuyện phát âmĐề thi TOCFL

Học HSK

HSK 3.0 - HSK 1HSK 3.0 - HSK 2HSK 3.0 - HSK 3HSK 3.0 - HSK 4HSK 3.0 - HSK 5HSK 3.0 - HSK 6HSK 7–9 học thuật cao cấpFlashcard HSK

GoTaiwan

Tư vấn du học Đài LoanHướng dẫn họcWebsite du họcChính sách bảo mậtĐiều khoản sử dụng

© 2026 GoTaiwan Learning.