Bộ thủ #190

Phồn thể10 nétCon người & cơ thể

Bộ Bưubiāo

tóc dài

47 chữ được Unicode Unihan xác định có bộ chính này. Nghĩa và pinyin được đối chiếu với dữ liệu từ điển Trung–Việt; từ thuộc giáo trình được ưu tiên khi sắp theo độ thông dụng.

Chữ chứa bộ

47 chữ phù hợp

Tra bộ khác
biāotóc; rậm rạpÂm Hán–Việt đang bổ sung · 10 nétkūnbiến thể của 髡[kun1]Âm Hán–Việt đang bổ sung · 12 nétbiến thể cũ của 鬄[di2]Âm Hán–Việt đang bổ sung · 13 nétkūncạo đầu; làm trọc đầu (như một hình phạt)Âm Hán–Việt đang bổ sung · 13 nétmáotóc mái; hợp thời; bờmHán–Việt: mao · 14 nétbìnbiến thể cũ của 鬢|鬓[bin4]Âm Hán–Việt đang bổ sung · 14 nétdàntóc dàiÂm Hán–Việt đang bổ sung · 14 nétfà · fǎbiến thể tiếng Nhật của 髮|发Âm Hán–Việt đang bổ sung · 14 nétfǎngdường nhưÂm Hán–Việt đang bổ sung · 14 nétkūnbiến thể cũ của 髡[kun1]Âm Hán–Việt đang bổ sung · 14 nétránbiến thể cũ của 髯[ran2]Âm Hán–Việt đang bổ sung · 14 nétfà · fǎtóc; phiên âm Đài Loan [fa3]Âm Hán–Việt đang bổ sung · 15 néttrang sức đầu (cho nữ); biến thể của 彿|佛[fu2]Âm Hán–Việt đang bổ sung · 15 nétmáotóc mái; hợp thời; bờm (tóc)Âm Hán–Việt đang bổ sung · 15 nétpì · bìtóc giảÂm Hán–Việt đang bổ sung · 15 nétránrâu; riaHán–Việt: nhẹm · 15 néttiáo(văn học) tóc xõa phía trước (kiểu tóc trẻ em)Âm Hán–Việt đang bổ sung · 15 néttóc cuộn lên thành búi, búi tócÂm Hán–Việt đang bổ sung · 16 nétkuòtóc cuộn lên thành búiÂm Hán–Việt đang bổ sung · 16 nétxiūsơn mài đỏ; sơn màiÂm Hán–Việt đang bổ sung · 16 nétria mépÂm Hán–Việt đang bổ sung · 16 néthói; tróc vảyÂm Hán–Việt đang bổ sung · 17 nétshāođuôi sao chổi; tóc dàiÂm Hán–Việt đang bổ sung · 17 nétbiến thể của 剃[ti4]Âm Hán–Việt đang bổ sung · 17 nétzhuābúi tócÂm Hán–Việt đang bổ sung · 17 nétsōnglỏng; nới lỏng; thư giãn; ruốc (sản phẩm thực phẩm khô, tơi xốp làm từ thịt hoặc cá xé sợi, đã được nêm gia vị, dùng làm đồ ăn kèm hoặc nhân)Âm Hán–Việt đang bổ sung · 18 nétdí · tìtóc giả; tiếng Đài Loan đọc là [ti4]; biến thể cũ của 剃[ti4]Âm Hán–Việt đang bổ sung · 18 nétpéngrối bùÂm Hán–Việt đang bổ sung · 18 nétquánuốn; xoănÂm Hán–Việt đang bổ sung · 18 nétzōnglông cứng; bờm ngựaÂm Hán–Việt đang bổ sung · 18 nétrâu; ria; ria mépÂm Hán–Việt đang bổ sung · 19 nétjiān · jiǎnxoã xuống (tóc)Âm Hán–Việt đang bổ sung · 19 nétjiūbúi (tóc)Âm Hán–Việt đang bổ sung · 19 néthói; có vảyÂm Hán–Việt đang bổ sung · 19 nétzōngtóc rối; bờm ngựaÂm Hán–Việt đang bổ sung · 19 nétliántóc mai rủÂm Hán–Việt đang bổ sung · 20 nétvây lưng; bờm ngựaÂm Hán–Việt đang bổ sung · 20 nétzhěntóc đen rậmÂm Hán–Việt đang bổ sung · 20 nétmàn · mántrang sức đầu; tóc đẹpÂm Hán–Việt đang bổ sung · 21 nétmán(tóc phụ nữ) đẹp; vòng hoa đội làm trang sứcÂm Hán–Việt đang bổ sung · 21 nét