Bộ thủ #177
革
Phồn thể9 nétĐồ vật & công cụ
Bộ Cáchgé
da thuộc; thay đổi
Có 60 chữ được Unicode Unihan xác định có bộ chính này. Nghĩa và pinyin được đối chiếu với dữ liệu từ điển Trung–Việt; từ thuộc giáo trình được ưu tiên khi sắp theo độ thông dụng.
Chữ chứa bộ
60 chữ phù hợp
鞨hégiày cao cổ; tên một bộ lạc; khăn xếpÂm Hán–Việt đang bổ sung · 18 nét鞫jūthẩm vấn; hỏi; phát âm Đài Loan [ju2]Âm Hán–Việt đang bổ sung · 18 nét鞦qiūxem 鞦韆|秋千[qiu1 qian1]Âm Hán–Việt đang bổ sung · 18 nét鞧qiūdây đuôi ngựa; dây da; (phương ngữ) kéo lại; co rútÂm Hán–Việt đang bổ sung · 18 nét鞣róuda lộn; da sơn dương; chất tannin; thuộc daÂm Hán–Việt đang bổ sung · 18 nét鞴bèilắp yên ngựaÂm Hán–Việt đang bổ sung · 19 nét鞲gōubiến thể của 韝[gou1]Âm Hán–Việt đang bổ sung · 19 nét鞹kuòdaÂm Hán–Việt đang bổ sung · 19 nét鞶pánthắt lưng lớnÂm Hán–Việt đang bổ sung · 19 nét鞵xiébiến thể của 鞋[xie2]Âm Hán–Việt đang bổ sung · 19 nét鞾xuēbiến thể của 靴[xue1]Âm Hán–Việt đang bổ sung · 19 nét韃Dá · dáNgười Tartar; một bộ tộc ở Trung QuốcÂm Hán–Việt đang bổ sung · 21 nét鞽qiáoyên trước và yên sau của yên ngựaÂm Hán–Việt đang bổ sung · 21 nét韁jiāngdây cươngHán–Việt: cương · 22 nét韂chàntấm phủ yên ngựaÂm Hán–Việt đang bổ sung · 22 nét韀jiānbiến thể của 韉|鞯[jian1]Âm Hán–Việt đang bổ sung · 22 nét韈wàbiến thể của 韤|袜[wa4]Âm Hán–Việt đang bổ sung · 23 nét韅xiǎnđai da trên ngựaÂm Hán–Việt đang bổ sung · 23 nét韆qiānxem 鞦韆|秋千[qiu1 qian1]Âm Hán–Việt đang bổ sung · 24 nét韉jiāntấm trải yên ngựaÂm Hán–Việt đang bổ sung · 25 nét