Giản thể · HSKHSK2HSK1

gāo · Gāo

cao; họ [Gao1]; khoảng trên trung bình; to; lớn

Hán–Việt: cao10 nét
tính từadjectiveBộ · #189

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

Thành phần

gāo

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

cao

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm cao giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

高矮 · chiều cao (tức là thấp hay cao)高岸 · phong cách hoành tráng; bờ cao高昂 · ngẩng cao (đầu); đắt高帮 · giày cổ cao; giày cao đến mắt cá chân

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Tượng hình

Dạng phân tích IDS

⿳亠口冋

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 高 gồm 亠 và 口 và 冋. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 高 thành 亠 + 口 + 冋, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “cao”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Cao · gāocao · 10 nét · Con người & cơ thể
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

高兴gāo xìngvui; vui vẻ高中gāo zhōngtrường trung học phổ thông; viết tắt của 高級中學|高级中学[gao1 ji2 zhong1 xue2]高中gāo zhòngvượt qua xuất sắc (dùng để chúc mừng)
高矮gāo ǎichiều cao (tức là thấp hay cao)
高安Gāo ānGao'an, thành phố cấp huyện ở Nghi Xuân 宜春, Giang Tây
高岸gāo ànphong cách hoành tráng; bờ cao
高昂gāo ángngẩng cao (đầu); đắt高傲gāo àokiêu ngạo; kiêu căng
高帮gāo bānggiày cổ cao; giày cao đến mắt cá chân
高才gāo cáitài năng xuất sắc; năng lực hiếm có; người có khả năng nổi bật

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ câu

这个很高。

Giáo trình

Zhè gè hěn gāo。

Cái này rất cao.

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác