Giản thể · HSKHSK2HSK1

zuì

nhất; biến thể của 最[zui4]; biến thể cũ của 最[zui4]; tính từ so sánh nhất

Hán–Việt: tối12 nétDạng đối chiếu:
phó từadverbBộ · #13

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

最初最多最高最好

Thành phần

zuì

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

tối

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm tối giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

最多 · tối đa; lớn nhất (số lượng)最高 · cao nhất; tối cao最佳 · tối ưu; tối đa最善 · tối ưu; tốt nhất最少 · ít nhất; tối thiểu

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hội ý

Dạng phân tích IDS

⿱日取

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 最 gồm 日 và 取. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 最 thành 日 + 取, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “nhất”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Quynh · jiōngkhung mở xuống · 2 nét · Đồ vật & công cụ
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

最初zuì chūđầu tiên; chủ yếu
最多zuì duōtối đa; lớn nhất (số lượng)
最高zuì gāocao nhất; tối cao
最好zuì hǎotốt nhất; nên ...; tốt hơn hết nên ...最后zuì hòucuối cùng; sau cùng最佳zuì jiātối ưu; tối đa最近zuì jìngần đây; sắp
最善zuì shàntối ưu; tốt nhất
最少zuì shǎoít nhất; tối thiểu
最为zuì wéinhất

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ câu

他跑得最快。

Giáo trình

Tā pǎo de zuì kuài。

Anh ấy chạy nhanh nhất.

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác