Bộ thủ #72

Giản thể4 nétThiên nhiên

Bộ Nhật

mặt trời; ngày

157 chữ được Unicode Unihan xác định có bộ chính này. Nghĩa và pinyin được đối chiếu với dữ liệu từ điển Trung–Việt; từ thuộc giáo trình được ưu tiên khi sắp theo độ thông dụng.

Chữ chứa bộ

157 chữ phù hợp

Tra bộ khác
nántên một nướcÂm Hán–Việt đang bổ sung · 13 nétqíngbiến thể cũ của 晴[qing2]Âm Hán–Việt đang bổ sung · 13 nét(mặt trời) đang lặnÂm Hán–Việt đang bổ sung · 13 nétbuổi tối; hoàng hônHán–Việt: mộ · 14 nétài(ánh sáng ban ngày) mờ tối; không rõ ràng; bí mật; đáng ngờÂm Hán–Việt đang bổ sung · 14 nétgǎosáng; trắngÂm Hán–Việt đang bổ sung · 14 nétvà; đạt đến; giới hạnÂm Hán–Việt đang bổ sung · 14 nétjiǎobiến thể cũ của 曒[jiao3]Âm Hán–Việt đang bổ sung · 14 nétbiến thể tiếng Nhật của 曆|历[li4]Âm Hán–Việt đang bổ sung · 14 nétmíngtốiÂm Hán–Việt đang bổ sung · 14 nétbiến thể cũ của 普[pu3]Âm Hán–Việt đang bổ sung · 14 nétwěngdùng trong 暡曚[weng3 meng2]Âm Hán–Việt đang bổ sung · 14 nétxiǎnbiến thể cũ của 顯|显[xian3]Âm Hán–Việt đang bổ sung · 14 nétBào · bàohọ [Bao4]; đột ngột; bạo lực; tàn nhẫn; cho thấy hoặc phơi bàyHán–Việt: bạo · 15 néthànkhô; nóngÂm Hán–Việt đang bổ sung · 15 nétmèntốiÂm Hán–Việt đang bổ sung · 15 nétxiānbình minhHán–Việt: xiêm · 15 nétxuán(văn học) sáng; (văn học) đẹp; ưa nhìnÂm Hán–Việt đang bổ sung · 15 nétzhāngsáng; mọc (mặt trời)Âm Hán–Việt đang bổ sung · 15 nétjǐngsángÂm Hán–Việt đang bổ sung · 16 nétliáosáng; rõ ràngÂm Hán–Việt đang bổ sung · 16 néttóngmặt trời sắp mọcÂm Hán–Việt đang bổ sung · 16 néttūnmặt trời lên trên đường chân trờiÂm Hán–Việt đang bổ sung · 16 néttối; mặt trời bị mây cheHán–Việt: ế · 16 nétZhào · zhàotên do nữ hoàng triều Đường Võ Tắc Thiên 武則天|武则天[Wu3 Ze2 tian1] tự đặtÂm Hán–Việt đang bổ sung · 16 nétshǔ(dạng kết hợp) lúc rạng đông; bình minh; phiên âm Đài Loan [shu4]Âm Hán–Việt đang bổ sung · 17 nétbàobiến thể cũ của 暴[bao4]Âm Hán–Việt đang bổ sung · 17 nétjiǎobiến thể cũ của 皦[jiao3]Âm Hán–Việt đang bổ sung · 17 nétméngchạng vạng trước bình minhHán–Việt: mồng · 17 nétshēnbiến thể cũ của 參|参[shen1]; (chòm sao)Âm Hán–Việt đang bổ sung · 17 nétxīngbiến thể cũ của 星[xing1]Âm Hán–Việt đang bổ sung · 17 nétmàu của mặt trời; tốiÂm Hán–Việt đang bổ sung · 18 nétxūnchạng vạng; mặt trời lặnÂm Hán–Việt đang bổ sung · 18 nétyàosáng; ngời; Bảy hành tinh trong thiên văn học cổ đạiÂm Hán–Việt đang bổ sung · 18 nétphơi; phơi nắngÂm Hán–Việt đang bổ sung · 19 nét(văn học) ánh nắng (thường là sáng sớm)Âm Hán–Việt đang bổ sung · 20 nétnǎngthuở xưaHán–Việt: nán · 21 nét