Đang mở trang…
Logo GoTaiwan LearningHSK 3.0
Trang chủ
Luyện thi HSK

Giáo trình HSK 3.0

HSK 3.0 - HSK 1HSK 3.0 - HSK 2

Luyện thi HSK 3.0

Luyện thi HSK 1Luyện thi HSK 2Luyện thi HSK 3Luyện thi HSK 4Luyện thi HSK 5Luyện thi HSK 6HSK 7–9 cao cấp
Luyện tập
Luyện theo bài HSKHọc phát âm cơ bảnFlashcard HSKMindmap từ vựng Giản thểLuyện Thoại PhimBộ thủ Giản thểLượng từ Giản thểĐề thi HSK
Tiện ích

Công cụ văn hóa

Đặt tên TrungCâu đối TếtChữ thư pháp

Công cụ viết

Tạo vở tập viếtBút thuận chữ Hán

Công cụ văn bản

Thêm PinyinTra chữ HánChữ hay nhầm
Bảng giáHọc TOCFL
Đăng nhậpBắt đầu học
Trang chủTra chữ HánBộ 革
革

Bộ thủ #177

革

Giản thể9 nétĐồ vật & công cụ

Bộ Cáchgé

da thuộc; thay đổi

Có 49 chữ được Unicode Unihan xác định có bộ chính này. Nghĩa và pinyin được đối chiếu với dữ liệu từ điển Trung–Việt; từ thuộc giáo trình được ưu tiên khi sắp theo độ thông dụng.

Chữ chứa bộ

49 chữ phù hợp

Tra bộ khác
鞧qiūdây đuôi ngựa; dây da; (phương ngữ) kéo lại; co rútÂm Hán–Việt đang bổ sung · 18 nét鞣róuda lộn; da sơn dương; chất tannin; thuộc daÂm Hán–Việt đang bổ sung · 18 nét鞴bèilắp yên ngựaÂm Hán–Việt đang bổ sung · 19 nét鞲gōubiến thể của 韝[gou1]Âm Hán–Việt đang bổ sung · 19 nét鞹kuòdaÂm Hán–Việt đang bổ sung · 19 nét鞶pánthắt lưng lớnÂm Hán–Việt đang bổ sung · 19 nét韂chàntấm phủ yên ngựaÂm Hán–Việt đang bổ sung · 22 nét韀jiānbiến thể của 韉|鞯[jian1]Âm Hán–Việt đang bổ sung · 22 nét韅xiǎnđai da trên ngựaÂm Hán–Việt đang bổ sung · 23 nét
Trang trước2 / 2Trang sau
面Bộ trước#176 · DiệnBộ tiếp theo#178 · Vi韦
Logo GoTaiwan LearningHSK 3.0

Nền tảng học tiếng Trung Giản thể theo HSK 3.0 dành cho người Việt, từ bài học đến luyện kỹ năng và thi thử.

Học HSK

Lộ trình HSK 3.0Khóa học HSKLuyện tập HSKĐề thi HSK

Kỹ năng

Flashcard Giản thểĐặt tên TrungCâu đối TếtChữ thư phápTạo vở tập viếtBút thuận chữ HánThêm PinyinTra chữ Hán Giản thểChữ hay nhầm

Học TOCFL

Khóa TOCFL A1–C2Luyện nghe TOCFLLuyện phát âm TOCFL

GoTaiwan

Tư vấn du học Đài LoanHướng dẫn học HSKChính sách bảo mậtĐiều khoản sử dụng

© 2026 GoTaiwan HSK Learning.