Câu khẳng định với 是
Chủ ngữ + 是 + danh từ
Dùng 是 để nối chủ ngữ với danh từ chỉ thân phận hoặc phân loại.
我是学生。
Wǒ shì xuésheng.
Tôi là học sinh.
他是老师。
Tā shì lǎoshī.
Anh ấy là giáo viên.
Luyện HSK 1 · Buổi 17
重点语法复习
Ôn các cấu trúc cốt lõi · Phân biệt mẫu câu gần nhau · Làm bài ngữ pháp có đáp án và giải thích
55 phútHoạt động 1/3
Nắm 26 điểm ngữ pháp cùng toàn bộ ví dụ đi kèm.
Hiển thị 1–3 / 26
Chủ ngữ + 是 + danh từ
Dùng 是 để nối chủ ngữ với danh từ chỉ thân phận hoặc phân loại.
我是学生。
Wǒ shì xuésheng.
Tôi là học sinh.
他是老师。
Tā shì lǎoshī.
Anh ấy là giáo viên.
Câu trần thuật + 吗?
Thêm 吗 vào cuối câu trần thuật để tạo câu hỏi có/không.
你是学生吗?
Nǐ shì xuésheng ma?
Bạn là học sinh phải không?
她好吗?
Tā hǎo ma?
Cô ấy khỏe không?
Chủ ngữ + 不 + động từ/tính từ
不 đứng trước động từ hoặc tính từ để phủ định ở hiện tại hoặc thói quen.
我不是老师。
Wǒ bú shì lǎoshī.
Tôi không phải giáo viên.
我不好。
Wǒ bù hǎo.
Tôi không khỏe.