Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

nào

ồn ào; huyên náo; gây ồn; làm phiền; xả (cảm xúc)

Hán–Việt: náo15 nétDạng đối chiếu:

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Thành phần

nào

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

náo

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm náo giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

熱鬧 · náo nhiệt và sôi động; sôi nổi大吵大鬧 · la hét om sòm (thành ngữ); làm ầm ĩ; làm náo loạn鬧事 · gây rối; tạo náo loạn鬧房 · xem 鬧洞房|闹洞房[nao4 dong4 fang2]

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hội ý

Dạng phân tích IDS

⿵鬥市

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 鬧 gồm 鬥 và 市. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 鬧 thành 鬥 + 市, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “ồn ào”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Đấu · dòuđánh nhau · 10 nét · Đồ vật & công cụ
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

熱鬧rè nao5náo nhiệt và sôi động; sôi nổi大吵大鬧dà chǎo dà nàola hét om sòm (thành ngữ); làm ầm ĩ; làm náo loạn無理取鬧wú lǐ qǔ nàogây rối vô cớ (thành ngữ); cố tình khiêu khích
鬧心nào xīnbực bội hoặc khó chịu; cảm thấy buồn nôn
鬧市nào shìkhu trung tâm; phố xá sầm uất
鬧忙nào máng(phương ngữ) nhộn nhịp; sôi nổi
鬧事nào shìgây rối; tạo náo loạn
鬧房nào fángxem 鬧洞房|闹洞房[nao4 dong4 fang2]
鬧鬼nào guǐbị ma ám
鬧區nào qūkhu trung tâm

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

熱鬧 · náo nhiệt và sôi động; sôi nổi大吵大鬧 · la hét om sòm (thành ngữ); làm ầm ĩ; làm náo loạn無理取鬧 · gây rối vô cớ (thành ngữ); cố tình khiêu khích鬧心 · bực bội hoặc khó chịu; cảm thấy buồn nôn

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác