Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

nài

(dạng kết hợp) chịu đựng; chịu được; kháng lại

9 nét

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

耐心耐力耐久耐水

Thành phần

nài

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Chưa có âm Hán–Việt đủ tin cậy trong nguồn đối chiếu.

Hệ thống không tự suy âm từ pinyin để tránh tạo âm Hán–Việt sai.

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Chưa phân loại

Dạng phân tích IDS

⿰而寸

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 耐 gồm 而 và 寸. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 耐 thành 而 + 寸, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “(dạng kết hợp) chịu đựng; chịu được; kháng lại”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Nhi · érmà; râu · 6 nét · Con người & cơ thể
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

耐心nài xīnkiên nhẫn; tính kiên nhẫn
耐力nài lìsức bền
耐久nài jiǔbền lâu; dài lâu
耐水nài shuǐchống nước
耐火nài huǒvật liệu chịu lửa; chịu lửa
耐用nài yòngbền
耐克Nài kèNike, Inc.
耐受nài shòuchịu đựng; sức chịu đựng
耐性nài xìngkiên nhẫn
耐洗nài xǐkháng giặt

Từ đã xuất hiện trong khóa học

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

耐心 · kiên nhẫn; tính kiên nhẫn耐力 · sức bền耐久 · bền lâu; dài lâu耐水 · chống nước

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác