Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

sinh trưởng; bồi bổ; tăng lên; gây ra; nước ép

12 nét
Chữ HánBộ · #85

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

滋生滋事滋味滋芽

Thành phần

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Chưa có âm Hán–Việt đủ tin cậy trong nguồn đối chiếu.

Hệ thống không tự suy âm từ pinyin để tránh tạo âm Hán–Việt sai.

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿰氵兹

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 滋 gồm 氵 và 兹. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 滋 thành 氵 + 兹, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “sinh trưởng”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Thủy · shuǐnước · 4 nét · Thiên nhiên
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

滋生zī shēngsinh sôi; phát triển
滋事zī shìgây rối; kích động tranh chấp
滋味zī wèimùi vị; hương vị
滋芽zī yá(phương ngữ) nảy mầm; nảy chồi
滋長zī zhǎngphát triển (thường về mặt trừu tượng); sinh trưởng
滋賀Zī hètỉnh Shiga ở miền trung Nhật Bản

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

滋生 · sinh sôi; phát triển滋事 · gây rối; kích động tranh chấp滋味 · mùi vị; hương vị滋芽 · (phương ngữ) nảy mầm; nảy chồi

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác