Bộ thủ #203
黑
Phồn thể12 nétThiên nhiên
Bộ Hắchēi
màu đen
Có 27 chữ được Unicode Unihan xác định có bộ chính này. Nghĩa và pinyin được đối chiếu với dữ liệu từ điển Trung–Việt; từ thuộc giáo trình được ưu tiên khi sắp theo độ thông dụng.
Chữ chứa bộ
27 chữ phù hợp
黒hēibiến thể tiếng Nhật của 黑Âm Hán–Việt đang bổ sung · 11 nét黑hēi · Hēitối; viết tắt của tỉnh Hắc Long Giang 黑龍江|黑龙江[Hei1 long2 jiang1]; đen; tà ác; bí mậtHán–Việt: hắc · 12 nét墨Mò · mòhọ [Mo4]; viết tắt của 墨西哥[Mo4xi1ge1], Mexico; thỏi mực; mực Tàu; LT:塊|块[kuai4]Âm Hán–Việt đang bổ sung · 15 nét黓yìmàu đenÂm Hán–Việt đang bổ sung · 15 nét默mòim lặng; viết từ trí nhớHán–Việt: mặc · 16 nét黔Qián · qiánviết tắt của tỉnh Quý Châu 貴州|贵州[Gui4 zhou1]Âm Hán–Việt đang bổ sung · 16 nét黗tūnđen vàngÂm Hán–Việt đang bổ sung · 16 nét黕zhěn · dǎnđỏÂm Hán–Việt đang bổ sung · 16 nét點diǎngiờ (lượng từ thời gian); bấm, nhấp; điểm; chấm; giọt; vết; chấm giờHán–Việt: điểm · 17 nét黜chùcách chức; đuổiÂm Hán–Việt đang bổ sung · 17 nét黛dàithuốc nhuộm đen nâu để vẽ lông màyÂm Hán–Việt đang bổ sung · 17 nét黝yǒuđen; xanh đậmÂm Hán–Việt đang bổ sung · 17 nét黠xiá(phiên âm); xảo quyệtÂm Hán–Việt đang bổ sung · 18 nét黟yīđen và bóng như gỗ munÂm Hán–Việt đang bổ sung · 18 nét黢qūđen; tốiÂm Hán–Việt đang bổ sung · 19 nét黨Dǎng · dǎnghọ [Dang3]; đảng; hiệp hội; câu lạc bộ; hộiÂm Hán–Việt đang bổ sung · 20 nét黧límàu tối; vàng vọtÂm Hán–Việt đang bổ sung · 20 nét黥Qíng · qínghọ [Qing2]; xăm mặt hoặc trán tội phạmÂm Hán–Việt đang bổ sung · 20 nét黦yù · yuèđen hơi vàngÂm Hán–Việt đang bổ sung · 20 nét黯àn(dạng kết hợp) tối; xỉn (màu); mờ nhạt; u ámÂm Hán–Việt đang bổ sung · 21 nét黮tán · dǎnđen, tối; không rõ; tư mậtÂm Hán–Việt đang bổ sung · 21 nét黱dàibiến thể cũ của 黛[dai4]Âm Hán–Việt đang bổ sung · 22 nét黰zhěntóc đen rậmÂm Hán–Việt đang bổ sung · 22 nét黴méibiến thể của 霉[mei2]Âm Hán–Việt đang bổ sung · 23 nét黲cǎntối; mờ mịt; ảm đạm; u ámÂm Hán–Việt đang bổ sung · 23 nét黶yǎnđốm đen trên cơ thểÂm Hán–Việt đang bổ sung · 26 nét黷dúbôi đen; liên tục; xúc phạmÂm Hán–Việt đang bổ sung · 27 nét