Bộ thủ #130
肉
Phồn thể6 nétCon người & cơ thể
Bộ Nhụcròu
thịt
Có 217 chữ được Unicode Unihan xác định có bộ chính này. Nghĩa và pinyin được đối chiếu với dữ liệu từ điển Trung–Việt; từ thuộc giáo trình được ưu tiên khi sắp theo độ thông dụng.
Dạng biến thể:⺼
Chữ chứa bộ
217 chữ phù hợp
脇xiébiến thể của 脅|胁[xie2]Âm Hán–Việt đang bổ sung · 10 nét胷xiōngbiến thể của 胸[xiong1]Âm Hán–Việt đang bổ sung · 10 nét脩xiūbiến thể của 修[xiu1]; thịt khô do học trò dâng tặng thầy giáo trong buổi gặp đầu tiên (thời cổ đại); khô; héo úaÂm Hán–Việt đang bổ sung · 10 nét胭yānphấn hồngHán–Việt: nhân · 10 nét胰yítuyến tụyÂm Hán–Việt đang bổ sung · 10 nét脫tuōcởi, bỏ; rụng; cởi; thoát; thoát khỏiÂm Hán–Việt đang bổ sung · 11 nét脖bócổÂm Hán–Việt đang bổ sung · 11 nét脯fǔ · púthịt khô; hoa quả sấy; ngực; vúÂm Hán–Việt đang bổ sung · 11 nét脣chúnbiến thể của 唇[chun2]Âm Hán–Việt đang bổ sung · 11 nét脞cuǒthịt băm; vặt vãnhÂm Hán–Việt đang bổ sung · 11 nét脰dòu(văn học) cổÂm Hán–Việt đang bổ sung · 11 nét脝hēngmập; phồngÂm Hán–Việt đang bổ sung · 11 nét脨jí · cùbiến thể cũ của 瘠[ji2]Âm Hán–Việt đang bổ sung · 11 nét脛jìngphần dưới của chânÂm Hán–Việt đang bổ sung · 11 nét脧juān(văn học) bóc lột; (văn học) giảmÂm Hán–Việt đang bổ sung · 11 nét脷lìlưỡi (bò) (tiếng Quảng Đông)Âm Hán–Việt đang bổ sung · 11 nét脢méithịt trên lưng động vậtÂm Hán–Việt đang bổ sung · 11 nét脳nǎobiến thể tiếng Nhật của 腦|脑Âm Hán–Việt đang bổ sung · 11 nét脲niàocarbamit; urê (NH2)2CO; cũng viết là 尿素Âm Hán–Việt đang bổ sung · 11 nét胬nǔdùng trong 胬肉[nu3 rou4]Âm Hán–Việt đang bổ sung · 11 nét脬pāobàng quangÂm Hán–Việt đang bổ sung · 11 nét脥qiǎnkhung chậu; phần bụng dướiÂm Hán–Việt đang bổ sung · 11 nét脤shènthịt cúng (sống)Âm Hán–Việt đang bổ sung · 11 nét脘wǎnkhoang bên trong dạ dàyÂm Hán–Việt đang bổ sung · 11 nét脗wěnbiến thể của 吻[wen3]Âm Hán–Việt đang bổ sung · 11 nét脹zhàngsưng; phù; sưng tấy; đầy hơiHán–Việt: trướng · 12 nét脾pílá láchHán–Việt: tì · 12 nét腔qiāng(hình thức kết hợp) khoang; giai điệu; giọng (trong lời nói); (cũ) (lượng từ cho xác gia súc bị mổ)Hán–Việt: xoang · 12 nét腈jīngacrylicÂm Hán–Việt đang bổ sung · 12 nét脿biāo · biǎobiến thể cũ của 膘[biao1]Hán–Việt: béo · 12 nét腄chuívết chai ở tay hoặc chân; xương chân trên của ngựa hoặc chim; môngÂm Hán–Việt đang bổ sung · 12 nét腚dìngmông; đítÂm Hán–Việt đang bổ sung · 12 nét腖dòngxem 蛋白腖|蛋白胨[dan4 bai2 dong4]Âm Hán–Việt đang bổ sung · 12 nét腓féibắp chân; phân hủy; bảo vệÂm Hán–Việt đang bổ sung · 12 nét腑fǔnội tạngHán–Việt: phủ · 12 nét腱jiàngân; gân cốtÂm Hán–Việt đang bổ sung · 12 nét腒jūgia cầm khôÂm Hán–Việt đang bổ sung · 12 nét腡luódấu vân tayÂm Hán–Việt đang bổ sung · 12 nét腍rěn · rènno nê; đã nấu chín; có vị ngonÂm Hán–Việt đang bổ sung · 12 nét腎shènthậnHán–Việt: thận · 12 nét