Giản thể · HSKHSK1HSK3

le · liǎo · le5 · liào

đã — hoàn thành hành động; trợ từ chỉ thay đổi/hoàn thành; xong, kết thúc, hiểu rõ; (trợ từ chỉ hành động đã hoàn thành); (trợ từ ngữ khí chỉ sự thay đổi trạng thái, tình huống hiện tại); (trợ từ ngữ khí nhấn mạnh mệnh đề đứng trước); hoàn thành; đạt được

Hán–Việt: liễu2 nétDạng đối chiếu:
Trợ từ động tháiparticleBộ · #6

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

了当了得了断了结

Thành phần

le

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

liễu

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm liễu giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Tượng hình

Dạng phân tích IDS

⿱乛亅

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 了 gồm 乛 và 亅. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 了 thành 乛 + 亅, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “đã — hoàn thành hành động”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Quyết · juénét móc · 1 nét · Hành động & khái niệm
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

了当liǎo dàngthẳng thắn; bộc trực; sẵn sàng; đã xong; có trật tự
了得liǎo de5xuất sắc; nổi bật
了断liǎo duànđưa đến kết luận; giải quyết (tranh chấp)
了结liǎo jiégiải quyết; xong了解liǎo jiěhiểu; nhận ra
了局liǎo júkết thúc; kết luận
了了liǎo liǎonhận ra rõ ràng; giải quyết xong một việc
了却liǎo quègiải quyết; dàn xếp
了然liǎo ránhiểu rõ; rõ ràng
了事liǎo shìgiải quyết xong một việc; xong việc

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ câu

我吃饭了。

Giáo trình

Wǒ chī fàn le。

Tôi ăn cơm rồi.

对话里的人用了“了”这个词来说明行动或变化。

Giáo trình

duì huà lǐ de rén yòng le“le” zhè ge cí lái shuō míng xíng dòng huò biàn huà 。

Ví dụ này dùng “了” với nghĩa “xong, kết thúc, hiểu rõ” như một hành động.

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác