Phồn thể · TOCFLB1

duǒ

trốn; tránh né; tránh

13 nét

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

躲雨躲風躲閃躲開

Thành phần

duǒ

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Chưa có âm Hán–Việt đủ tin cậy trong nguồn đối chiếu.

Hệ thống không tự suy âm từ pinyin để tránh tạo âm Hán–Việt sai.

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿰身朵

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 躲 gồm 身 và 朵. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 躲 thành 身 + 朵, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “trốn”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Thân · shēnthân mình · 7 nét · Con người & cơ thể
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

躲雨duǒ yǔtrú mưa
躲風duǒ fēngnghĩa đen: tránh gió; nghĩa bóng: giữ mình để tránh tình huống khó khăn
躲閃duǒ shǎnné tránh; lẩn tránh (ra khỏi đường)
躲開duǒ kāitránh xa (rắc rối, tình huống khó xử v.v.); tránh (ai đó)
躲債duǒ zhàitrốn nợ
躲窮duǒ qióngtìm nơi nương tựa ở nhà người thân giàu có
躲避duǒ bìtrốn; tránh né
躲藏duǒ cángche giấu bản thân; đi trốn
躲懶duǒ lǎntrốn tránh công việc; làm cho có lệ mà không làm tròn nhiệm vụ
躲難duǒ nànlánh nạn; tìm nơi trú ẩn khỏi thảm họa

Từ đã xuất hiện trong khóa học

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

躲雨 · trú mưa躲風 · nghĩa đen: tránh gió; nghĩa bóng: giữ mình để tránh tình huống khó khăn躲閃 · né tránh; lẩn tránh (ra khỏi đường)躲開 · tránh xa (rắc rối, tình huống khó xử v.v.); tránh (ai đó)

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác