Bộ thủ #167

Phồn thể8 nétThiên nhiên

Bộ Kimjīn

kim loại; vàng

392 chữ được Unicode Unihan xác định có bộ chính này. Nghĩa và pinyin được đối chiếu với dữ liệu từ điển Trung–Việt; từ thuộc giáo trình được ưu tiên khi sắp theo độ thông dụng.

Dạng biến thể:

Chữ chứa bộ

392 chữ phù hợp

Tra bộ khác
liànBiến thể tiếng Nhật của 煉|炼[lian4]Âm Hán–Việt đang bổ sung · 16 nétbiến thể tiếng Nhật của 錄|录[lu4]Âm Hán–Việt đang bổ sung · 16 nétrhodium (hóa học) (cũ)Âm Hán–Việt đang bổ sung · 16 nétlún(kim loại); roentgeni (hóa học)Âm Hán–Việt đang bổ sung · 16 nétmáomỏ neoÂm Hán–Việt đang bổ sung · 16 nétménmendelevium (hoá học)Âm Hán–Việt đang bổ sung · 16 nétměngmangan (hóa học)Âm Hán–Việt đang bổ sung · 16 nétnàineptunium (hoá học) (Đài Loan)Âm Hán–Việt đang bổ sung · 16 nétnuò · tiǎnnobelium (hóa học)Âm Hán–Việt đang bổ sung · 16 nétpéi · póuberkelium (hóa học)Âm Hán–Việt đang bổ sung · 16 nétmũi tên phẳng; lưỡi cày; cũng đọc là [pi2]Âm Hán–Việt đang bổ sung · 16 nétvạc ba chân (cổ); đục gỗ (cổ)Âm Hán–Việt đang bổ sung · 16 nétqiāngmàu của khoáng chấtHán–Việt: thanh · 16 nétbọc kim loại ở đầuÂm Hán–Việt đang bổ sung · 16 néttángiáo dàiÂm Hán–Việt đang bổ sung · 16 nétwǎn · yuǎnbiến thể của 碗[wan3]Âm Hán–Việt đang bổ sung · 16 nétxiāncái xẻngÂm Hán–Việt đang bổ sung · 16 nétyà · yāamoni (cũ)Âm Hán–Việt đang bổ sung · 16 nétyīng(tượng thanh) reng; kêu leng kengÂm Hán–Việt đang bổ sung · 16 nétzhěgermani (hóa học)Hán–Việt: chá · 16 nétzhuīhình nón; cái dùi; khoanHán–Việt: duì · 16 nétđơn vị trọng lượng cổ; một phần tám của một lạngÂm Hán–Việt đang bổ sung · 16 nét𨨏bohri (bohrium) (hóa học)Âm Hán–Việt đang bổ sung · 16 nétduànrèn luyện; rèn dũa; rèn (kim loại)Âm Hán–Việt đang bổ sung · 17 nétmạ (vàng, bạc,...); (tiền tố) mạ -Âm Hán–Việt đang bổ sung · 17 nétqiāocái xẻng; cái maiÂm Hán–Việt đang bổ sung · 17 nétměimagiê (hoá học)Âm Hán–Việt đang bổ sung · 17 nétliànbiến thể của 鏈|链[lian4], chuỗi; biến thể của 煉|炼[lian4]Hán–Việt: luyện · 17 nétāieinsteinium (hóa học)Âm Hán–Việt đang bổ sung · 17 nétchācái thuổng; cái xẻngÂm Hán–Việt đang bổ sung · 17 nétchuíbiến thể của 錘|锤[chui2]Âm Hán–Việt đang bổ sung · 17 nétcōng · zōngdây cương, đồ trang trí trên dây cươngÂm Hán–Việt đang bổ sung · 17 nétcái thìa; chìa khóaÂm Hán–Việt đang bổ sung · 17 nétduān(cổ) cốc uống rượuÂm Hán–Việt đang bổ sung · 17 nétèlưỡi dao; sắc bénÂm Hán–Việt đang bổ sung · 17 néthóuđầu mũi tên kim loạiÂm Hán–Việt đang bổ sung · 17 néthuánđơn vị đo lường cổ đại; đơn vị tiền tệ cổ đạiÂm Hán–Việt đang bổ sung · 17 néthuángâm thanh trống và chuông; cái xiên ba chĩaÂm Hán–Việt đang bổ sung · 17 nétjiànbiến thể cũ của 鑒|鉴[jian4]Âm Hán–Việt đang bổ sung · 17 nétkǎisắt chất lượng caoÂm Hán–Việt đang bổ sung · 17 nét