Giản thể · HSKHSK789

nián

dính; nhầy; (Đài Loan) dán vào; dính vào; dán; dính; nhầy; (Đài Loan) dán vào; dính vào; dán

17 nét

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

黏虫黏度黏儿黏附

Thành phần

nián

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Chưa có âm Hán–Việt đủ tin cậy trong nguồn đối chiếu.

Hệ thống không tự suy âm từ pinyin để tránh tạo âm Hán–Việt sai.

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿰黍占

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 黏 gồm 黍 và 占. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 黏 thành 黍 + 占, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “dính; nhầy; (Đài Loan) dán vào; dính vào; dán”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Thử · shǔhạt kê; nếp · 12 nét · Thiên nhiên
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

黏虫nián chóngsâu quân đội (Mythimna separata)
黏度nián dù(vật lý) độ nhớt
黏儿nián r5keo; nhựa thông
黏附nián fùbám vào; dính vào
黏合nián hédán lại với nhau
黏糊nián hu5dính; nhớt

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

黏虫 · sâu quân đội (Mythimna separata)黏度 · (vật lý) độ nhớt黏儿 · keo; nhựa thông黏附 · bám vào; dính vào

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác