Giản thể · HSKHSK1HSK2

yào · yāo

cần; mất — thời gian; cần; muốn; sẽ; muốn; cần; sẽ; (hình thức kết hợp) yêu cầu; ép buộc; muốn; cần; yêu cầu; sẽ; sắp; sắp sửa; cần phải; nên; nếu (giống như 要是[yao4 shi5])

Hán–Việt: yếu9 nét
Động từ năng nguyệnđộng từ/phó từverbBộ · #146

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

Thành phần

yào

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

yếu

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm yếu giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

要点 · điểm chính; cốt yếu

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hội ý

Dạng phân tích IDS

⿱覀女

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 要 gồm 覀 và 女. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 要 thành 覀 + 女, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “cần; mất — thời gian”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Á · che phủ · 6 nét · Đồ vật & công cụ
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

不要bù yàođừng!; không được快要kuài yàogần như sắp (làm gì đó); sắp (làm gì đó)
要隘yào àiải chiến lược
要不yào bùnếu không thì; bằng không
要冲yào chōnggiao lộ chính; ngã tư quan trọng
要道yào dàođường lớn; đại lộ
要得yào détốt; được
要地yào dìvị trí chiến lược
要点yào diǎnđiểm chính; cốt yếu
要端yào duānđiểm chính

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ câu

我想要。

Giáo trình

Wǒ xiǎng yào。

Tôi muốn muốn.

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác