Giản thể · HSKHSK2HSK1

qiú

bóng; quả bóng; hình cầu; địa cầu; LT:個|个[ge4]; trận bóng

Hán–Việt: cầu11 nét
danh từnounBộ · #96

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

篮球足球球棒球差

Thành phần

qiú

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

cầu

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm cầu giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

球差 · quang sai cầu (quang học)球虫 · cầu trùng (sinh học)

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿰王求

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 球 gồm 王 và 求. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 球 thành 王 + 求, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “bóng”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Ngọc · ngọc · 5 nét · Thiên nhiên
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

篮球lán qiúbóng rổ; LT:個|个[ge4],隻|只[zhi1]足球zú qiúquả bóng đá; một quả bóng đá
球棒qiú bàng(bóng chày hoặc cricket) gậy; gậy hockey
球差qiú chāquang sai cầu (quang học)
球场qiú chǎngsân vận động; sân thể thao
球虫qiú chóngcầu trùng (sinh học)
球弹qiú dànquả bóng (trong thể thao, bao gồm bi-a)
球道qiú dàođường bóng (golf); đường ném (bowling)
球队qiú duìđội thể thao (bóng rổ, bóng đá, bóng bầu dục, v.v.)
球阀qiú fávan bi

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ câu

这是我的球。

Giáo trình

Zhè shì wǒ de qiú。

Đây là quả bóng của tôi.

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác