Giản thể · HSKHSK2HSK1

bāo · Bāo

túi; gói; túi; gói; bao; họ [Bao1]; che phủ; gói; cầm; nắm bao gồm

Hán–Việt: bao5 nét
danh từ/động từnounBộ · #20

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

Thành phần

bāo

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

bao

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm bao giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

包子 · bánh bao (bánh hấp có nhân); LT:個|个[ge4]包被 · vỏ bọc (peridium, lớp vỏ bảo vệ của nấm, ví dụ như nấm puffball)

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hội ý

Dạng phân tích IDS

⿹勹巳

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 包 gồm 勹 và 巳. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 包 thành 勹 + 巳, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “túi; gói”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Bao · bāobao bọc · 2 nét · Hành động & khái niệm
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

包子bāo zi5bánh bao (bánh hấp có nhân); LT:個|个[ge4]面包miàn bāobánh mì; LT:片[pian4],袋[dai4],塊|块[kuai4]书包shū bāocặp sách; cặp đeo lưng
包办bāo bànđảm nhận mọi việc; một tay lo liệu mọi thứ
包包bāo bāotúi xách hoặc ví v.v.; mụn nhỏ hoặc mụn nhọt
包被bāo bèivỏ bọc (peridium, lớp vỏ bảo vệ của nấm, ví dụ như nấm puffball)
包庇bāo bìche giấu; chứa chấp
包菜bāo càibắp cải
包藏bāo cángchứa; chứa chấp
包层bāo cénglớp bọc; phủ (trên sợi)

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ câu

这是我的包。

Giáo trình

Zhè shì wǒ de bāo。

Đây là túi; gói; bao của tôi.

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác