Bộ thủ #211
齿
Giản thể15 nétCon người & cơ thể
Bộ Xỉchǐ
răng
Có 23 chữ được Unicode Unihan xác định có bộ chính này. Nghĩa và pinyin được đối chiếu với dữ liệu từ điển Trung–Việt; từ thuộc giáo trình được ưu tiên khi sắp theo độ thông dụng.
Chữ chứa bộ
23 chữ phù hợp
齿chǐrăng; LT:顆|颗[ke1]Âm Hán–Việt đang bổ sung · 8 nét龀chènthay răng sữaÂm Hán–Việt đang bổ sung · 10 nét龁hé(văn học) gặm; cắnÂm Hán–Việt đang bổ sung · 11 nét龂yínbiến thể cũ của 齦|龈[yin2]Âm Hán–Việt đang bổ sung · 12 nét龄língtuổi; thâm niên, thời gian tham gia, thành viên, v.v.Âm Hán–Việt đang bổ sung · 13 nét龅bāorăng hôÂm Hán–Việt đang bổ sung · 13 nét龃jǔdùng trong 齟齬|龃龉[ju3 yu3]Âm Hán–Việt đang bổ sung · 13 nét龆tiáorụng răng sữa; trẻ tuổiÂm Hán–Việt đang bổ sung · 13 nét龈kěn · yínbiến thể của 啃[ken3]; nướu (răng)Âm Hán–Việt đang bổ sung · 14 nét龇zīrăng hô; nhăn răngÂm Hán–Việt đang bổ sung · 14 nét龊chuòdùng trong 齷齪|龌龊[wo4 chuo4]Âm Hán–Việt đang bổ sung · 15 nét龉yǔdùng trong 齟齬|龃龉[ju3 yu3]Âm Hán–Việt đang bổ sung · 15 nét𫠜nírăng mọc khi giàÂm Hán–Việt đang bổ sung · 16 nét𬺈Yǐ · yǐhọ [Yi3]; cắnÂm Hán–Việt đang bổ sung · 16 nét龋qǔrăng sâu; sâu răngÂm Hán–Việt đang bổ sung · 17 nét龌wòbẩn; đầu óc hẹp hòiÂm Hán–Việt đang bổ sung · 17 nét齞niàn · yǎnnhe răngÂm Hán–Việt đang bổ sung · 20 nét齚zébiến thể của 齰[ze2]Âm Hán–Việt đang bổ sung · 20 nét齧Niè · nièhọ [Nie4]; biến thể của 嚙|啮[nie4]Âm Hán–Việt đang bổ sung · 21 nét齰zécắnÂm Hán–Việt đang bổ sung · 23 nét齱zōurăng không đều; răng hôÂm Hán–Việt đang bổ sung · 23 nét齵yú · óukhông đều (răng)Âm Hán–Việt đang bổ sung · 24 nét齾yàmẻ; sứt; móm; mất răngÂm Hán–Việt đang bổ sung · 35 nét