Đang mở trang…
Logo GoTaiwan LearningHSK 3.0
Trang chủ
Luyện thi HSK

Giáo trình HSK 3.0

HSK 3.0 - HSK 1HSK 3.0 - HSK 2

Luyện thi HSK 3.0

Luyện thi HSK 1Luyện thi HSK 2Luyện thi HSK 3Luyện thi HSK 4Luyện thi HSK 5Luyện thi HSK 6HSK 7–9 cao cấp
Luyện tập
Luyện theo bài HSKHọc phát âm cơ bảnFlashcard HSKMindmap từ vựng Giản thểLuyện Thoại PhimBộ thủ Giản thểLượng từ Giản thểĐề thi HSK
Tiện ích

Công cụ văn hóa

Đặt tên TrungCâu đối TếtChữ thư pháp

Công cụ viết

Tạo vở tập viếtBút thuận chữ Hán

Công cụ văn bản

Thêm PinyinTra chữ HánChữ hay nhầm
Bảng giáHọc TOCFL
Đăng nhậpBắt đầu học
Trang chủTra chữ HánBộ 鼻
鼻

Bộ thủ #209

鼻

Giản thể14 nétCon người & cơ thể

Bộ Tỵbí

mũi

Có 9 chữ được Unicode Unihan xác định có bộ chính này. Nghĩa và pinyin được đối chiếu với dữ liệu từ điển Trung–Việt; từ thuộc giáo trình được ưu tiên khi sắp theo độ thông dụng.

Chữ chứa bộ

9 chữ phù hợp

Tra bộ khác
鼻bímũiÂm Hán–Việt đang bổ sung · 14 nét鼽qiúngạt mũiÂm Hán–Việt đang bổ sung · 16 nét鼾hānngáyÂm Hán–Việt đang bổ sung · 17 nét齁hōungáy; khát do ăn quá mặn hoặc ngọt; (phương ngữ) rất; cực kỳÂm Hán–Việt đang bổ sung · 19 nét齆wèngnghẹt (mũi); giọng mũiÂm Hán–Việt đang bổ sung · 24 nét齇zhābệnh rosaceaÂm Hán–Việt đang bổ sung · 25 nét齈nóng · nòngcảm lạnh sổ mũiÂm Hán–Việt đang bổ sung · 27 nét䶑tìbiến thể của 嚏[ti4]Âm Hán–Việt đang bổ sung · 30 nét齉nàngnghẹt (mũi); giọng mũiÂm Hán–Việt đang bổ sung · 36 nét
鼠Bộ trước#208 · ThửBộ tiếp theo#210 · Tề齐
Logo GoTaiwan LearningHSK 3.0

Nền tảng học tiếng Trung Giản thể theo HSK 3.0 dành cho người Việt, từ bài học đến luyện kỹ năng và thi thử.

Học HSK

Lộ trình HSK 3.0Khóa học HSKLuyện tập HSKĐề thi HSK

Kỹ năng

Flashcard Giản thểĐặt tên TrungCâu đối TếtChữ thư phápTạo vở tập viếtBút thuận chữ HánThêm PinyinTra chữ Hán Giản thểChữ hay nhầm

Học TOCFL

Khóa TOCFL A1–C2Luyện nghe TOCFLLuyện phát âm TOCFL

GoTaiwan

Tư vấn du học Đài LoanHướng dẫn học HSKChính sách bảo mậtĐiều khoản sử dụng

© 2026 GoTaiwan HSK Learning.