HSK · Giản thể
Chế độ chữ Hán

Bước 2 · Nền âm đầu

Thanh mẫu

Tiếng Phổ thông có 21 thanh mẫu phụ âm. y và w được trình bày riêng như ký hiệu chính tả ở đầu âm tiết, không tính là hai phụ âm thanh mẫu độc lập.

Khẩu hình chung

Điểm cấu âm

Chọn một âm để xem chính xác điểm tiếp xúc, độ bật hơi và lỗi thường gặp.

Môi

Độ tròn / độ mở

Lưỡi

Đầu / mặt / gốc

Răng

Điểm ma sát

Luồng hơi

Mạnh / nhẹ

Sơ đồ khẩu hình cho thấy môi, răng, lưỡi, vòm miệng và luồng hơi

Khép hai môi hoặc để môi dưới chạm nhẹ răng trên.

b

Âm hai môi, không bật hơi

Hơi nhẹ
Sơ đồ vị trí khẩu hình khi phát âm b
Hai môi / môi–răng
Điểm màu chuyển động cho biết vị trí cần chú ý khi phát âm b.

Cách phát âm

Khép hai môi, giữ luồng hơi rồi mở nhanh; dây thanh không rung.

Khẩu hình

Hai môi khép kín, bật ra nhẹ và ngắn.

Lỗi thường gặp

Đọc thành /b/ hữu thanh kiểu tiếng Việt hoặc thêm âm “ơ” phía sau.

tám