GoTaiwan · HSK · Giản thểVở tập viết HSK 3.0Họ tên: __________________Ngày: ____ / ____ / ______Trang 1/3简体字茶chátrà#1茶Đang tải bút thuận…茶茶茶狗gǒuchó#2狗Đang tải bút thuận…狗狗狗猫māomèo#3猫Đang tải bút thuận…猫猫猫
GoTaiwan · HSK · Giản thểVở tập viết HSK 3.0Họ tên: __________________Ngày: ____ / ____ / ______Trang 2/3简体字菜càirau; món ăn#4菜Đang tải bút thuận…菜菜菜杯子bēizicốc; ly#5杯Đang tải bút thuận…子Đang tải bút thuận…杯子杯子杯子学生xuéshenghọc sinh; sinh viên#6学Đang tải bút thuận…生Đang tải bút thuận…学生学生学生
GoTaiwan · HSK · Giản thểVở tập viết HSK 3.0Họ tên: __________________Ngày: ____ / ____ / ______Trang 3/3简体字老师lǎoshīgiáo viên; thầy/cô giáo#7老Đang tải bút thuận…师Đang tải bút thuận…老师老师老师鸡蛋jīdàntrứng gà#8鸡Đang tải bút thuận…蛋Đang tải bút thuận…鸡蛋鸡蛋鸡蛋